menu_book
見出し語検索結果 "thủ tục" (1件)
日本語
名手続き
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
swap_horiz
類語検索結果 "thủ tục" (3件)
日本語
名チェックインカウンター
quầy làm thủ tục của hãng ABC ở khu E
ABC社のチェックインカウンターはE区にある
日本語
動チェックインする
Tôi làm thủ tục ở khách sạn.
ホテルでチェックインする
thủ tục hành chính
日本語
フ行政手続き
Việc cắt giảm thủ tục hành chính là rất quan trọng.
行政手続きの削減は非常に重要である。
format_quote
フレーズ検索結果 "thủ tục" (11件)
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
quầy làm thủ tục của hãng ABC ở khu E
ABC社のチェックインカウンターはE区にある
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
làm thủ tục xuất cảnh
出国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
làm thủ tục nhập viện
入院手続きを行う
Tôi làm thủ tục ở khách sạn.
ホテルでチェックインする
Thủ tục này thật phiền hà.
この手続きはとても面倒だ。
Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính.
目標は行政手続きを簡素化することである。
Việc cắt giảm thủ tục hành chính là rất quan trọng.
行政手続きの削減は非常に重要である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)